Quay lại Từ điển
SOC·EXPXã hội & liên cá nhân · Trải nghiệm

Mauerbauertraurigkeit

Mauerbauertraurigkeit

Mauerbauertraurigkeit là một từ do John Koenig ghép từ tiếng Đức, mô tả thôi thúc vô thức muốn đẩy người khác ra xa, kể cả những người mình quý mến, thường xuất phát từ nỗi sợ bị tổn thương.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Cần thận trọng khi diễn giải
Mauerbauertraurigkeit

Liên hệ với kiểu gắn bó né tránh

Trong lý thuyết gắn bó, kiểu gắn bó né tránh mô tả xu hướng một người giữ khoảng cách cảm xúc để tự bảo vệ mình khỏi khả năng bị tổn thương trong quan hệ gần gũi — một hiện tượng có nghiên cứu thật, khác với bản thân từ Mauerbauertraurigkeit.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

AFF·STA · Bằng chứng vững

Cô đơn

Cô đơn không giống việc ở một mình. Một người có thể ở giữa đám đông mà vẫn thấy cô đơn, hoặc ở một mình mà không hề thấy cô đơn — điều quyết định là cảm giác thiếu kết nối thật sự, chứ không phải số người xung quanh. Cảm giác này từng có vai trò tiến hoá: như tín hiệu nhắc con người tìm lại kết nối, giống cách đói nhắc mình tìm thức ăn. Cô đơn kéo dài có liên hệ với nguy cơ ảnh hưởng sức khoẻ tâm thần. Nếu cảm giác này ở lại quá lâu, chủ động liên hệ với một người đáng tin thường là bước hữu ích.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Han

Han không phải một cảm xúc bộc phát mà là một trạng thái âm ỉ, tích tụ lâu dài — vừa buồn, vừa uất ức, vừa mang theo một sự cam chịu nhất định trước những điều không thể thay đổi. Khái niệm này thường gắn với những giai đoạn khó khăn tập thể trong lịch sử Hàn Quốc, nhưng cũng dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân. Han được thảo luận nhiều trong nghiên cứu văn hoá, văn học và tâm lý học liên văn hoá, dù giới học thuật vẫn tranh luận việc coi nó là hội chứng tâm lý riêng biệt hay một khung diễn giải văn hoá cho cảm xúc phổ quát.

Xem bài viết

PER·EXP · Cần thận trọng khi diễn giải

Onism

Đôi khi nhìn một tấm bản đồ thế giới, một người có thể chợt nhận ra: mình sẽ chỉ sống được ở một phần rất nhỏ trong tất cả những gì tồn tại — chỉ một cơ thể, một cuộc đời, một khoảng thời gian giới hạn. Cảm giác hụt hẫng nhẹ đó được John Koenig gọi tên là onism trong "The Dictionary of Obscure Sorrows". Đây là một từ thuộc dự án sáng tác ngôn từ, không phải thuật ngữ tâm lý học chính thức, nhưng nó diễn tả khá chính xác một dạng suy nghĩ liên quan đến việc ý thức về giới hạn của cuộc đời một cách nhẹ nhàng, không nhất thiết tiêu cực.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên