Quay lại Từ điển
AFF·CNCCảm xúc & điều tiết · Khái niệm

Nostalgia

Nostalgia

Nostalgia là trạng thái cảm xúc pha trộn giữa hoài niệm ngọt ngào và một chút tiếc nuối khi nghĩ về những ký ức, con người hoặc giai đoạn đã qua trong quá khứ.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng tương đối vững
Nostalgia

Từ bệnh lý đến chức năng tâm lý tích cực

Constantine Sedikides và cộng sự là nhóm nghiên cứu tiên phong chỉ ra nostalgia có chức năng điều tiết cảm xúc, tăng cảm giác kết nối xã hội và củng cố ý nghĩa cuộc sống, khác hẳn cách nhìn tiêu cực trước đây.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

AFF·STA · Bằng chứng vững

Buồn bã

Buồn không phải là dấu hiệu có gì đó "sai" với một người — đó là cảm xúc cơ bản xuất hiện khi mất đi điều mình coi trọng hoặc một mong đợi không thành hiện thực. Buồn thường khiến người ta chậm lại, thu mình và nhìn lại tình huống, khác với giận (thúc đẩy hành động) hay sợ (thúc đẩy tránh né). Buồn thoáng qua là một phần bình thường của cuộc sống. Khi nỗi buồn kéo dài nhiều tuần, đi kèm mất hứng thú với hầu hết mọi thứ và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày, đó là lúc nên tìm một người lớn đáng tin hoặc chuyên viên để được hỗ trợ đúng cách.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Han

Han không phải một cảm xúc bộc phát mà là một trạng thái âm ỉ, tích tụ lâu dài — vừa buồn, vừa uất ức, vừa mang theo một sự cam chịu nhất định trước những điều không thể thay đổi. Khái niệm này thường gắn với những giai đoạn khó khăn tập thể trong lịch sử Hàn Quốc, nhưng cũng dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân. Han được thảo luận nhiều trong nghiên cứu văn hoá, văn học và tâm lý học liên văn hoá, dù giới học thuật vẫn tranh luận việc coi nó là hội chứng tâm lý riêng biệt hay một khung diễn giải văn hoá cho cảm xúc phổ quát.

Xem bài viết

PER·EXP · Cần thận trọng khi diễn giải

Ellipsism

Ellipsism không phải thuật ngữ tâm lý học được công nhận, mà là từ do John Koenig tự đặt cho cuốn "The Dictionary of Obscure Sorrows" — dự án sáng tác văn học nhằm đặt tên cho những cảm xúc tinh tế mà tiếng Anh chưa có từ riêng để gọi. Ellipsism mô tả cảm giác tiếc nuối khi nghĩ mình sẽ không thể chứng kiến những gì xảy ra hàng trăm năm sau, như câu chuyện nhân loại bị cắt ngang với riêng mình. Từ này được nhiều người đồng cảm khi đọc, dù chưa từng là đối tượng của một nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm nào.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên