Quay lại Từ điển
PER·CNCNhân cách & bản sắc · Khái niệm

Ikigai

生き甲斐

Ikigai là một khái niệm Nhật Bản mô tả cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và đáng sống, thường xuất phát từ sự giao thoa giữa điều một người giỏi, điều họ yêu thích, điều thế giới cần và điều có thể mang lại giá trị.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng đang phát triển
Ikigai

Nghiên cứu Ohsaki

Một nghiên cứu theo dõi dài hạn trên cư dân thành phố Ohsaki, Nhật Bản, ghi nhận nhóm người tự báo cáo có ikigai có tỷ lệ tử vong thấp hơn trong thời gian theo dõi, dù đây là dữ liệu quan sát chứ không chứng minh trực tiếp nguyên nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

CUL·CNC · Bằng chứng đang phát triển

Lykke

Đan Mạch và các nước Bắc Âu thường đứng đầu các bảng xếp hạng hạnh phúc thế giới, và từ lykke gắn liền với câu hỏi vì sao lại như vậy. Các nhà nghiên cứu hạnh phúc chỉ ra một số yếu tố có liên hệ với điều này: mạng lưới an sinh xã hội mạnh giúp giảm lo âu về tương lai, mức độ tin tưởng xã hội cao, và văn hoá không đề cao khoảng cách giàu nghèo quá lớn. Lykke gần với cảm giác hài lòng ổn định, lâu dài — khác niềm vui nhất thời. Đây là khái niệm phổ biến qua sách cho công chúng hơn là thuật ngữ học thuật chặt chẽ.

Xem bài viết

MOT·STA · Bằng chứng đang phát triển

Zeal

Zeal khác với một cơn hứng thú thoáng qua — nó đi kèm sự bền bỉ, sẵn sàng vượt khó khăn để theo đuổi điều mình tin là quan trọng. Trong tâm lý học động lực, khái niệm gần nhất là "đam mê hài hoà" (harmonious passion), khi một hoạt động được tự nguyện gắn bó, tích hợp vào bản sắc mà không chiếm hết đời sống — khác "đam mê ám ảnh" (obsessive passion), khi hoạt động dần kiểm soát cảm xúc và hành vi vượt mức lành mạnh. Zeal lành mạnh gần với dạng đam mê hài hoà.

Xem bài viết

PER·THR · Bằng chứng tương đối vững

Eudaimonia

Aristotle phân biệt eudaimonia với khoái lạc đơn thuần: một đời sống eudaimonic không phải là chuỗi cảm giác dễ chịu liên tục, mà là cảm giác trọn vẹn khi một người sống đúng với giá trị của mình, phát triển năng lực và đóng góp cho điều lớn hơn bản thân. Khái niệm cổ đại này về sau trở thành nền tảng cho một nhánh nghiên cứu thật trong tâm lý học tích cực hiện đại, gọi là eudaimonic well-being, phân biệt với hedonic well-being (hạnh phúc từ khoái lạc). Các nhà nghiên cứu như Carol Ryff đã xây dựng thang đo cụ thể để khảo sát khía cạnh này của đời sống tốt đẹp.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên