Quay lại Từ điển
PER·THRNhân cách & bản sắc · Lý thuyết

Eudaimonia

εὐδαιμονία

Eudaimonia là khái niệm triết học Hy Lạp cổ đại, thường dịch là "hạnh phúc trọn vẹn" hoặc "đời sống hưng thịnh", mô tả một đời sống tốt đẹp đến từ việc sống đúng với đức hạnh và phát huy hết tiềm năng của bản thân, khác với khoái lạc nhất thời.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng tương đối vững
Eudaimonia

Từ triết học đến tâm lý học thực nghiệm

Carol Ryff phát triển mô hình sáu yếu tố của well-being theo hướng eudaimonic, gồm tự chủ, làm chủ môi trường, phát triển cá nhân, quan hệ tích cực, mục đích sống và chấp nhận bản thân — mô hình được dùng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

AFF·STA · Bằng chứng vững

Vui vẻ

Vui vẻ là một trong những cảm xúc cơ bản dễ nhận ra nhất, nhưng nó hiếm khi đến từ một nguồn cố định — cùng một điều có thể khiến người này vui và người khác thì không, tuỳ điều họ coi trọng lúc đó. Nghiên cứu về cảm xúc tích cực cho thấy niềm vui còn giúp mở rộng cách một người suy nghĩ, sáng tạo hơn và sẵn sàng kết nối với người khác hơn khi căng thẳng. Vui vẻ không cần rực rỡ mới có giá trị — niềm vui nhỏ, lặp lại đều đặn, thường đóng góp nhiều cho sự hài lòng với cuộc sống hơn một niềm vui lớn nhưng hiếm hoi.

Xem bài viết

AFF·STA · Bằng chứng vững

Biết ơn

Biết ơn không chỉ là câu "cảm ơn" xã giao. Đó là khoảnh khắc mình thật sự nhận ra có điều tốt đang xảy ra với mình, và điều đó không tự nhiên mà có. Nghiên cứu tâm lý học tích cực cho thấy những người thường xuyên để ý và ghi nhận điều mình biết ơn có xu hướng ít lo âu hơn, ngủ ngon hơn và cảm thấy hài lòng với cuộc sống hơn theo thời gian. Một cách luyện tập phổ biến là viết ra ba điều mình biết ơn mỗi ngày, dù nhỏ đến đâu — không phải để phủ nhận khó khăn, mà để cân bằng lại cách mình nhìn một ngày đã qua.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Nirvana

Trong Phật giáo, nirvana không phải một địa điểm hay cảm giác sung sướng nhất thời, mà là trạng thái dập tắt hoàn toàn nguyên nhân gây khổ đau — tham, sân, si. Đây là khái niệm triết học và tôn giáo lâu đời, không phải cấu trúc đo lường bằng phương pháp khoa học thực nghiệm như các khái niệm tâm lý học khác trong Bách khoa. Từ "nirvana" cũng dùng phổ biến để chỉ trạng thái an lạc, thư thái tột độ, dù cách dùng đại chúng thường đơn giản hoá nhiều so với ý nghĩa triết học gốc.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên