Liên hệ với tìm kiếm cảm giác mới lạ
Marvin Zuckerman phát triển khái niệm sensation seeking, mô tả xu hướng nhân cách tìm kiếm trải nghiệm mới lạ, mạnh và đôi khi mạo hiểm — một hướng nghiên cứu thật có thể liên hệ với mong muốn mà lachesism diễn tả.
Tài liệu tham khảo
- 1
Đọc tiếp
Mục từ liên quan
SOC·EXP · Cần thận trọng khi diễn giải
Mauerbauertraurigkeit
Có những lúc, dù không thực sự muốn, một người lại cư xử lạnh nhạt hoặc giữ khoảng cách với chính người mình quan tâm — như một phản xạ tự bảo vệ trước khi có thể bị tổn thương. John Koenig ghép từ này từ tiếng Đức (nghĩa đen gần với "nỗi buồn của người xây tường") cho "The Dictionary of Obscure Sorrows", một dự án sáng tác ngôn từ. Cảm giác này có nét gần với khái niệm gắn bó né tránh (avoidant attachment) trong tâm lý học phát triển, một chủ đề nghiên cứu thật, dù bản thân từ ghép này không xuất phát từ nghiên cứu đó.
Xem bài viếtAFF·STA · Bằng chứng đang phát triển
Gigil
Ai từng muốn véo nhẹ má một em bé dễ thương hoặc siết chặt một chú cún đến mức "không chịu nổi" đều đã trải qua điều tiếng Tagalog gọi là gigil. Đây không chỉ là một từ địa phương thú vị — các nhà nghiên cứu cảm xúc gọi hiện tượng này là "biểu hiện nghịch dạng của cảm xúc tích cực" (dimorphous expression), khi niềm vui hoặc sự đáng yêu quá mức khiến não phản ứng bằng cử chỉ giống gây hấn nhẹ, như muốn cắn hoặc bóp, dù không có ý gây hại. Gigil là một trong số ít từ ngoại lai được giới nghiên cứu dùng làm tên gọi hiện tượng này.
Xem bài viếtPER·EXP · Cần thận trọng khi diễn giải
Kenopsia
Đi ngang một sân trường vắng lặng lúc tối muộn, hay một trung tâm thương mại sau giờ đóng cửa, nhiều người cảm nhận được một bầu không khí là lạ — nơi đó vẫn còn dấu vết của sự nhộn nhịp thường ngày, nhưng giờ chỉ còn im lặng. John Koenig gọi cảm giác này là kenopsia trong dự án sáng tác "The Dictionary of Obscure Sorrows" của mình. Đây là một từ văn học, ra đời để đặt tên cho một trải nghiệm nhiều người từng có nhưng chưa có từ riêng để gọi, không phải một khái niệm được nghiên cứu bằng phương pháp khoa học thực nghiệm.
Xem bài viếtTừ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.
