Quay lại Từ điển
AFF·STACảm xúc & điều tiết · Trạng thái

Tức giận

Angry

Tức giận là cảm xúc xuất hiện khi một người cảm thấy bị cản trở, bị đối xử bất công hoặc một ranh giới quan trọng của mình bị xâm phạm.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng vững

Tức giận là cảm xúc bảo vệ ranh giới

Nhiều mô hình cảm xúc xếp tức giận vào nhóm cảm xúc "tiếp cận" (approach emotion) thay vì "né tránh" — nó thúc đẩy hành động đối mặt với nguồn gây khó chịu, khác với sợ hãi vốn thúc đẩy rút lui.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

AFF·STA · Bằng chứng vững

Lo lắng

Lo lắng ở mức vừa phải không phải điều bất thường — đó là cách cơ thể chuẩn bị cho một điều quan trọng sắp tới, ví dụ trước bài kiểm tra hay một cuộc trò chuyện khó, và có thể giúp tập trung hơn. Vấn đề xuất hiện khi lo lắng kéo dài, lan sang nhiều tình huống không thực sự nguy hiểm, hoặc khiến cơ thể mệt mỏi vì luôn cảnh giác. Thở chậm, gọi tên chính xác điều mình đang lo, và tách nó khỏi suy nghĩ mơ hồ khác là cách giúp làm dịu lo lắng. Nếu lo lắng thường xuyên chi phối sinh hoạt hằng ngày, nên tìm hỗ trợ chuyên môn.

Xem bài viết

AFF·STA · Bằng chứng đang phát triển

Gigil

Ai từng muốn véo nhẹ má một em bé dễ thương hoặc siết chặt một chú cún đến mức "không chịu nổi" đều đã trải qua điều tiếng Tagalog gọi là gigil. Đây không chỉ là một từ địa phương thú vị — các nhà nghiên cứu cảm xúc gọi hiện tượng này là "biểu hiện nghịch dạng của cảm xúc tích cực" (dimorphous expression), khi niềm vui hoặc sự đáng yêu quá mức khiến não phản ứng bằng cử chỉ giống gây hấn nhẹ, như muốn cắn hoặc bóp, dù không có ý gây hại. Gigil là một trong số ít từ ngoại lai được giới nghiên cứu dùng làm tên gọi hiện tượng này.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Han

Han không phải một cảm xúc bộc phát mà là một trạng thái âm ỉ, tích tụ lâu dài — vừa buồn, vừa uất ức, vừa mang theo một sự cam chịu nhất định trước những điều không thể thay đổi. Khái niệm này thường gắn với những giai đoạn khó khăn tập thể trong lịch sử Hàn Quốc, nhưng cũng dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân. Han được thảo luận nhiều trong nghiên cứu văn hoá, văn học và tâm lý học liên văn hoá, dù giới học thuật vẫn tranh luận việc coi nó là hội chứng tâm lý riêng biệt hay một khung diễn giải văn hoá cho cảm xúc phổ quát.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên