Tra cứu có nguồn, có thẩm định
Các khái niệm, thuật ngữ tâm lý gần gũi, thường xuất hiện trong đời sống và môi trường học tập của học sinh — và hơn thế nữa.
52 mục từ
Hanker Sore
Hanker Sore ghép từ "hanker" (khao khát) và "canker sore" (vết loét miệng) — cách chơi chữ mô tả cảm giác bứt rứt khi một người nhận ra mình bị hấp dẫn bởi ai đó theo cách khiến họ khó chịu hơn vui vẻ, có thể vì thời điểm không phù hợp hoặc vì chính họ không muốn cảm giác đó. Đây là từ lóng phổ biến gần đây trên mạng xã hội, không phải thuật ngữ học thuật hay có nguồn gốc ngôn ngữ cổ như phần lớn từ khác trong nhóm này. Cảm giác nó mô tả — bị cuốn hút nhưng đồng thời khó chịu — là trải nghiệm cảm xúc mâu thuẫn (mixed emotion) có thật.
Cảm xúc & điều tiếtXem
瞑目
Míng Mù mô tả cảm giác một người có thể nhắm mắt lại trong thanh thản vì đã sống một cuộc đời không còn gì phải hối tiếc — không nhất thiết liên quan cái chết theo nghĩa đen, mà là trạng thái tâm lý về sự trọn vẹn và bình an với những gì đã trải qua. Cụm từ xuất phát từ văn hoá và ngôn ngữ Trung Hoa, thường xuất hiện trong văn chương và lời chúc truyền thống. Đây là khái niệm văn hoá thật, gần với ý niệm "life review" trong tâm lý học phát triển — quá trình một người nhìn lại và đánh giá ý nghĩa cuộc đời mình.
Văn hoá & xã hội họcXem
Kaifas
Kaifas mô tả một trải nghiệm cụ thể: sau khi hoàn thành việc khó khăn và cảm thấy nhẹ nhõm, người đó còn được nhận thêm một điều bất ngờ tốt đẹp — hai lớp cảm xúc tích cực chồng lên nhau. Từ này xuất hiện trong các danh sách từ vựng cảm xúc thế giới với nguồn gốc tiếng Litva, dù chưa tìm được từ điển tiếng Litva chính thống xác nhận độc lập cách dùng này. Cảm giác từ mô tả gần với khái niệm "phần thưởng chồng phần thưởng" trong tâm lý học động lực, nơi hai nguồn củng cố tích cực gần nhau tạo phản ứng mạnh hơn tổng từng phần.
Mehameha
Mehameha mô tả một loại sợ hãi đặc trưng — không phải sợ nguy hiểm cụ thể, mà cảm giác rợn người, khó chịu mơ hồ khi ở trong không gian hoặc tình huống gợi ý niệm về sự hiện diện siêu nhiên. Từ này xuất phát từ tiếng Tahiti, xuất hiện trong các danh sách từ vựng cảm xúc thế giới lan truyền trên mạng. Cảm giác nó mô tả gần với khái niệm "eeriness" hoặc "uncanny" từng được thảo luận trong tâm lý học nhận thức và mỹ học — cảm giác kỳ lạ khi một điều gì đó vừa quen vừa không đúng như bình thường, dù mehameha chưa phải thuật ngữ học thuật.
Gratitude
Biết ơn không chỉ là câu "cảm ơn" xã giao. Đó là khoảnh khắc mình thật sự nhận ra có điều tốt đang xảy ra với mình, và điều đó không tự nhiên mà có. Nghiên cứu tâm lý học tích cực cho thấy những người thường xuyên để ý và ghi nhận điều mình biết ơn có xu hướng ít lo âu hơn, ngủ ngon hơn và cảm thấy hài lòng với cuộc sống hơn theo thời gian. Một cách luyện tập phổ biến là viết ra ba điều mình biết ơn mỗi ngày, dù nhỏ đến đâu — không phải để phủ nhận khó khăn, mà để cân bằng lại cách mình nhìn một ngày đã qua.
Sadness
Buồn không phải là dấu hiệu có gì đó "sai" với một người — đó là cảm xúc cơ bản xuất hiện khi mất đi điều mình coi trọng hoặc một mong đợi không thành hiện thực. Buồn thường khiến người ta chậm lại, thu mình và nhìn lại tình huống, khác với giận (thúc đẩy hành động) hay sợ (thúc đẩy tránh né). Buồn thoáng qua là một phần bình thường của cuộc sống. Khi nỗi buồn kéo dài nhiều tuần, đi kèm mất hứng thú với hầu hết mọi thứ và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày, đó là lúc nên tìm một người lớn đáng tin hoặc chuyên viên để được hỗ trợ đúng cách.
Peaceful
Bình yên khác với vui — nó không nhất thiết là cảm giác hào hứng, mà là cảm giác không có gì phải gấp gáp hay lo lắng ngay lúc này. Trạng thái này thường đi cùng nhịp tim và nhịp thở chậm lại, hệ thần kinh chuyển sang chế độ nghỉ ngơi thay vì báo động. Một số cách phổ biến để tìm lại cảm giác này là hít thở chậm, ở trong không gian quen thuộc, hoặc dành thời gian với điều mình thấy dễ chịu. Bình yên không có nghĩa là không còn vấn đề gì — mà là tạm thời không bị cuốn theo áp lực của vấn đề đó.
Lonely
Cô đơn không giống việc ở một mình. Một người có thể ở giữa đám đông mà vẫn thấy cô đơn, hoặc ở một mình mà không hề thấy cô đơn — điều quyết định là cảm giác thiếu kết nối thật sự, chứ không phải số người xung quanh. Cảm giác này từng có vai trò tiến hoá: như tín hiệu nhắc con người tìm lại kết nối, giống cách đói nhắc mình tìm thức ăn. Cô đơn kéo dài có liên hệ với nguy cơ ảnh hưởng sức khoẻ tâm thần. Nếu cảm giác này ở lại quá lâu, chủ động liên hệ với một người đáng tin thường là bước hữu ích.
Excited
Hứng khởi là cảm giác "nôn nao" dễ chịu trước một điều sắp diễn ra — một chuyến đi, một buổi ra mắt, một tin vui. Về sinh lý, nó khá gần với lo lắng: cùng nhịp tim tăng, cùng cơ thể ở trạng thái cảnh giác cao. Khác biệt nằm ở cách một người diễn giải cảm giác đó — coi nó là mối đe doạ hay là một cơ hội. Một phát hiện thú vị là việc tự nhủ "mình đang hứng khởi" thay vì "mình đang lo lắng" trước một việc như thuyết trình có thể giúp người ta thể hiện tốt hơn, dù hai câu nói dựa trên cùng cảm giác cơ thể.
Anxious
Lo lắng ở mức vừa phải không phải điều bất thường — đó là cách cơ thể chuẩn bị cho một điều quan trọng sắp tới, ví dụ trước bài kiểm tra hay một cuộc trò chuyện khó, và có thể giúp tập trung hơn. Vấn đề xuất hiện khi lo lắng kéo dài, lan sang nhiều tình huống không thực sự nguy hiểm, hoặc khiến cơ thể mệt mỏi vì luôn cảnh giác. Thở chậm, gọi tên chính xác điều mình đang lo, và tách nó khỏi suy nghĩ mơ hồ khác là cách giúp làm dịu lo lắng. Nếu lo lắng thường xuyên chi phối sinh hoạt hằng ngày, nên tìm hỗ trợ chuyên môn.
Embarrassed
Ngại ngùng thường bị coi là cảm giác khó chịu nên tránh, nhưng nó có vai trò xã hội quan trọng. Khi một người đỏ mặt hay lúng túng sau một sai sót nhỏ trước người khác, đó là tín hiệu không lời cho thấy họ nhận ra chuẩn mực chung và quan tâm cách người khác nhìn mình. Nghiên cứu về cảm xúc này cho thấy người biểu lộ ngại ngùng tự nhiên thường được đánh giá đáng tin cậy hơn so với người tỏ ra hoàn toàn thản nhiên sau cùng một tình huống. Nói cách khác, ngại ngùng không phải điểm yếu — nó là một phần cách con người duy trì sự gắn kết trong nhóm.
Proud
Tự hào xuất hiện khi mình làm được một điều gì đó xứng đáng được công nhận — không nhất thiết phải lớn lao, có thể chỉ là hoàn thành một việc mình từng thấy khó. Các nhà nghiên cứu cảm xúc phân biệt hai kiểu tự hào: một kiểu gắn với nỗ lực và thành quả thật sự, có xu hướng thúc đẩy người ta tiếp tục cố gắng; một kiểu khác thiên về so sánh hơn thua với người khác, dễ đi kèm cảm giác tự cao. Tự hào lành mạnh không cần phủ nhận vai trò của người khác đã giúp mình — nó vẫn có thể tồn tại song song với lòng biết ơn.
Angry
Tức giận thường bị coi là cảm xúc "xấu" cần tránh, nhưng bản thân nó không sai — đó là tín hiệu cho biết có điều gì đó không ổn, một ranh giới bị vượt qua hoặc một điều bất công đang xảy ra. Điều đáng chú ý không phải là có tức giận hay không, mà là cách phản ứng với nó. Tức giận thường đi kèm thôi thúc hành động ngay lập tức, nên một khoảng dừng ngắn — như hít thở sâu vài lần — giúp giảm nguy cơ phản ứng theo cách sau này khiến mình hối tiếc. Gọi tên chính xác điều khiến mình giận thường hữu ích hơn cố dồn nén hoàn toàn.
Joyful
Vui vẻ là một trong những cảm xúc cơ bản dễ nhận ra nhất, nhưng nó hiếm khi đến từ một nguồn cố định — cùng một điều có thể khiến người này vui và người khác thì không, tuỳ điều họ coi trọng lúc đó. Nghiên cứu về cảm xúc tích cực cho thấy niềm vui còn giúp mở rộng cách một người suy nghĩ, sáng tạo hơn và sẵn sàng kết nối với người khác hơn khi căng thẳng. Vui vẻ không cần rực rỡ mới có giá trị — niềm vui nhỏ, lặp lại đều đặn, thường đóng góp nhiều cho sự hài lòng với cuộc sống hơn một niềm vui lớn nhưng hiếm hoi.
Action Bias
Khi đối diện một tình huống không chắc chắn, con người thường có xu hướng làm gì đó — bất kỳ điều gì — thay vì chờ đợi, dù im lặng quan sát đôi khi mới là lựa chọn tốt hơn. Nghiên cứu nổi tiếng nhất quan sát thủ môn bóng đá khi cản phạt đền: dù đứng yên ở giữa có tỷ lệ cản phá cao hơn, phần lớn thủ môn vẫn nhảy sang một bên, vì đứng yên mà thua khiến họ cảm thấy tệ hơn hành động mà thua. Action bias giải thích vì sao con người hay vội quyết định thay vì chịu đựng cảm giác không chắc chắn.
Nhận thức & phán đoánXem
Frequency Illusion
Sau khi học một từ mới hoặc mua một chiếc xe mới, nhiều người có cảm giác bỗng dưng gặp từ đó hoặc thấy chiếc xe đó ở khắp nơi. Đó không phải trùng hợp — não không đột nhiên khiến điều đó xuất hiện nhiều hơn, mà chỉ là chú ý của một người giờ được huấn luyện để nhận ra nó, trong khi trước đó não vẫn lọc bỏ thông tin không liên quan. Hiện tượng còn gọi là Baader-Meinhof phenomenon, tên bắt nguồn từ một bình luận tình cờ trên diễn đàn, dù cơ chế đứng sau nó — chú ý chọn lọc — là chủ đề nghiên cứu thật trong tâm lý học nhận thức.
Hiệu ứng Barnum
Đọc câu "đôi khi bạn hướng ngoại, hoà đồng, nhưng cũng có lúc bạn dè dặt và thận trọng", nhiều người gật gù vì thấy đúng với mình — dù câu đó đúng với gần như bất kỳ ai. Đây là cơ chế khiến các bài trắc nghiệm tính cách mơ hồ, tử vi hay bói toán thường được cảm thấy "chuẩn không cần chỉnh". Câu chữ càng chung chung và tích cực, người đọc càng dễ tự gán nó vào trải nghiệm riêng. Hiểu hiệu ứng này giúp đọc các bài trắc nghiệm trên mạng tỉnh táo hơn, thay vì coi mọi mô tả đúng là bằng chứng cho một công cụ đáng tin cậy.
Hiệu ứng Boomerang
Càng bị thúc ép mạnh phải nghĩ hoặc làm theo một cách nào đó, một số người càng có xu hướng phản kháng và làm ngược lại — dù thông điệp ban đầu có lý. Hiện tượng này thường xảy ra khi lời khuyên bị đưa ra theo cách ra lệnh, phán xét hoặc lặp lại quá mức, khiến người nghe cảm thấy quyền tự quyết bị xâm phạm và bám chặt hơn vào quan điểm cũ. Cơ chế tâm lý đứng sau gọi là psychological reactance — mong muốn khôi phục tự do lựa chọn khi cảm thấy nó bị đe doạ.
Xã hội & liên cá nhânXem
Crespi Effect
Khi phần thưởng cho một việc bất ngờ tăng lên, động lực của một người thường tăng vọt hơn hẳn mức tương xứng với phần thưởng mới — và ngược lại, khi phần thưởng bất ngờ giảm, động lực có thể sụt xuống thấp hơn cả mức tương ứng với phần thưởng đó. Hiện tượng này ban đầu được quan sát trên chuột trong phòng thí nghiệm khi thay đổi lượng thức ăn thưởng, nhưng ý tưởng cốt lõi — con người và động vật phản ứng với sự thay đổi tương đối, không chỉ giá trị tuyệt đối — sau này trở thành nền tảng cho nhiều lý thuyết về động lực và kỳ vọng trong tâm lý học.
Động lực & ý chíXem
Hiệu ứng Số ngày sinh
Không ít người thấy có thiện cảm nhẹ với con số trùng ngày sinh, hoặc thích những chữ cái trùng tên mình hơn chữ cái khác — dù không ý thức được lý do. Hiện tượng bắt nguồn từ xu hướng tâm lý gọi là implicit egotism: con người ưa thích vô thức những gì liên quan đến bản thân, kể cả chi tiết nhỏ như con số hay ký tự. Hiệu ứng này thường quá nhỏ để nhận ra trong đời sống hằng ngày, nhưng lặp lại đủ ổn định trong nghiên cứu để thành chủ đề được thảo luận nhiều trong tâm lý học nhận thức xã hội.
Hiệu ứng Tiệc cocktail
Trong một phòng đông người với nhiều cuộc trò chuyện cùng lúc, một người vẫn có thể theo dõi câu chuyện riêng mình mà gần như bỏ qua tiếng ồn xung quanh — nhưng nếu ai đó bất ngờ nhắc tên mình, sự chú ý lập tức bị kéo sang đó. Điều này cho thấy não không thật sự "tắt" hoàn toàn âm thanh không liên quan, mà vẫn xử lý chúng ở mức độ nào đó, sẵn sàng chuyển hướng khi phát hiện thông tin quan trọng. Đây là một trong những minh chứng kinh điển cho thấy chú ý của con người có tính chọn lọc nhưng không hoàn toàn khép kín.
Social Facilitation
Có mặt người khác không phải lúc nào cũng giúp làm tốt hơn — tuỳ việc đang làm dễ hay khó. Với việc đã thành thục, như đi xe đạp hay giải bài toán quen thuộc, có người quan sát thường khiến làm nhanh và tốt hơn. Nhưng với việc mới học, có người nhìn lại dễ khiến lóng ngóng và mắc lỗi nhiều hơn so với làm một mình. Đây là một trong những hiện tượng nghiên cứu sớm nhất trong tâm lý học xã hội, cho thấy sự hiện diện người khác luôn tác động đến hành vi, dù tích cực hay tiêu cực còn tuỳ hoàn cảnh.
甘え
Amae là cảm giác một người cho phép mình dựa dẫm vào ai đó mà không sợ bị từ chối — giống cách một đứa trẻ nũng nịu với cha mẹ, nhưng nhà tâm thần học Takeo Doi mở rộng khái niệm để mô tả cả quan hệ người lớn trong văn hoá Nhật Bản, như giữa nhân viên và cấp trên. Doi cho rằng amae phản ánh nhu cầu tâm lý phổ quát về sự chấp nhận vô điều kiện, nhưng cách nó thể hiện có khác biệt giữa các nền văn hoá. Đây là khái niệm học thuật thật, không phải từ sáng tác, dù vẫn đang được thảo luận nhiều hơn là đã có đồng thuận rộng.
한(恨)
Han không phải một cảm xúc bộc phát mà là một trạng thái âm ỉ, tích tụ lâu dài — vừa buồn, vừa uất ức, vừa mang theo một sự cam chịu nhất định trước những điều không thể thay đổi. Khái niệm này thường gắn với những giai đoạn khó khăn tập thể trong lịch sử Hàn Quốc, nhưng cũng dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân. Han được thảo luận nhiều trong nghiên cứu văn hoá, văn học và tâm lý học liên văn hoá, dù giới học thuật vẫn tranh luận việc coi nó là hội chứng tâm lý riêng biệt hay một khung diễn giải văn hoá cho cảm xúc phổ quát.
生き甲斐
Ikigai gần với câu hỏi "vì sao mỗi sáng tôi muốn thức dậy" hơn là một mục tiêu lớn lao cụ thể — nó có thể đến từ công việc, một sở thích nhỏ, hoặc đơn giản là chăm sóc khu vườn mỗi ngày. Khái niệm này nổi tiếng ở phương Tây qua sách phổ biến khoa học, nhưng gốc rễ gắn với nghiên cứu thật về người cao tuổi sống lâu, khoẻ mạnh tại một số vùng Nhật Bản, nơi cảm giác có mục đích sống được ghi nhận liên hệ với tuổi thọ. Lưu ý mối liên hệ này là tương quan quan sát được, không phải bằng chứng nhân quả chắc chắn.
Nhân cách & bản sắcXem
εὐδαιμονία
Aristotle phân biệt eudaimonia với khoái lạc đơn thuần: một đời sống eudaimonic không phải là chuỗi cảm giác dễ chịu liên tục, mà là cảm giác trọn vẹn khi một người sống đúng với giá trị của mình, phát triển năng lực và đóng góp cho điều lớn hơn bản thân. Khái niệm cổ đại này về sau trở thành nền tảng cho một nhánh nghiên cứu thật trong tâm lý học tích cực hiện đại, gọi là eudaimonic well-being, phân biệt với hedonic well-being (hạnh phúc từ khoái lạc). Các nhà nghiên cứu như Carol Ryff đã xây dựng thang đo cụ thể để khảo sát khía cạnh này của đời sống tốt đẹp.
Nostalgia
Nostalgia từng bị coi là một dạng bệnh lý vào thế kỷ 17 — ban đầu nó được mô tả như một chứng "nhớ nhà" gây hại cho binh lính xa quê. Ngày nay, nghiên cứu tâm lý học hiện đại cho thấy một bức tranh khác hẳn: hoài niệm vừa phải thường mang lại lợi ích tâm lý thật, giúp một người cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn, kết nối với những mối quan hệ quan trọng và vượt qua cảm giác cô đơn tạm thời. Nostalgia có thể được khơi gợi bởi một bài hát cũ, một mùi hương quen thuộc hay một cuộc trò chuyện, pha trộn cả buồn lẫn ấm áp cùng lúc.
निर्वाण
Trong Phật giáo, nirvana không phải một địa điểm hay cảm giác sung sướng nhất thời, mà là trạng thái dập tắt hoàn toàn nguyên nhân gây khổ đau — tham, sân, si. Đây là khái niệm triết học và tôn giáo lâu đời, không phải cấu trúc đo lường bằng phương pháp khoa học thực nghiệm như các khái niệm tâm lý học khác trong Bách khoa. Từ "nirvana" cũng dùng phổ biến để chỉ trạng thái an lạc, thư thái tột độ, dù cách dùng đại chúng thường đơn giản hoá nhiều so với ý nghĩa triết học gốc.
Lykke
Đan Mạch và các nước Bắc Âu thường đứng đầu các bảng xếp hạng hạnh phúc thế giới, và từ lykke gắn liền với câu hỏi vì sao lại như vậy. Các nhà nghiên cứu hạnh phúc chỉ ra một số yếu tố có liên hệ với điều này: mạng lưới an sinh xã hội mạnh giúp giảm lo âu về tương lai, mức độ tin tưởng xã hội cao, và văn hoá không đề cao khoảng cách giàu nghèo quá lớn. Lykke gần với cảm giác hài lòng ổn định, lâu dài — khác niềm vui nhất thời. Đây là khái niệm phổ biến qua sách cho công chúng hơn là thuật ngữ học thuật chặt chẽ.
Hwyl
Hwyl khó dịch chính xác sang tiếng Việt vì nó mô tả cảm giác pha trộn hào hứng, xúc động và tinh thần đoàn kết cùng lúc — thường thấy nhất khi người Wales cùng hát vang trong sân vận động hoặc một buổi lễ tôn giáo. Từ này gắn liền bản sắc văn hoá Wales, thường được nhắc tới trong các bài viết về ngôn ngữ, âm nhạc và thể thao vùng đất này. Đây là từ văn hoá – ngôn ngữ học, không phải khái niệm đo lường bằng phương pháp tâm lý học thực nghiệm — nên hiểu như cách gọi tên một trải nghiệm tập thể hơn là cấu trúc khoa học.
Duende
Duende không phải là kỹ năng có thể luyện tập theo cách thông thường — nhà thơ Federico García Lorca mô tả nó như một "tinh thần bí ẩn" chỉ xuất hiện khi người nghệ sĩ thật sự đối diện với những cảm xúc sâu sắc, kể cả đau khổ, trong lúc trình diễn. Trong flamenco, một buổi biểu diễn có kỹ thuật hoàn hảo nhưng thiếu duende vẫn có thể bị coi là thiếu sức sống. Khái niệm này thuộc về lý luận mỹ học và phê bình nghệ thuật hơn là tâm lý học thực nghiệm, nên các mô tả về nó chủ yếu mang tính diễn giải văn hoá, không phải kết quả đo lường khoa học.
Zeal
Zeal khác với một cơn hứng thú thoáng qua — nó đi kèm sự bền bỉ, sẵn sàng vượt khó khăn để theo đuổi điều mình tin là quan trọng. Trong tâm lý học động lực, khái niệm gần nhất là "đam mê hài hoà" (harmonious passion), khi một hoạt động được tự nguyện gắn bó, tích hợp vào bản sắc mà không chiếm hết đời sống — khác "đam mê ám ảnh" (obsessive passion), khi hoạt động dần kiểm soát cảm xúc và hành vi vượt mức lành mạnh. Zeal lành mạnh gần với dạng đam mê hài hoà.
נחת
Nakhes khác với tự hào thông thường ở chỗ nó không phải niềm vui về thành tựu của chính mình, mà là niềm vui trọn vẹn khi thấy người mình yêu thương — thường là con cháu — làm tốt hoặc sống hạnh phúc. Từ này bắt nguồn từ văn hoá Do Thái Ashkenazi, vẫn dùng phổ biến trong tiếng Anh ở cộng đồng gốc Do Thái để nói về niềm vui của cha mẹ, ông bà. Đây là từ văn hoá – gia đình học, mô tả trải nghiệm cảm xúc liên thế hệ có thật, dù chưa có dòng nghiên cứu thực nghiệm riêng định lượng nó như một cấu trúc tâm lý học.
Gigil
Ai từng muốn véo nhẹ má một em bé dễ thương hoặc siết chặt một chú cún đến mức "không chịu nổi" đều đã trải qua điều tiếng Tagalog gọi là gigil. Đây không chỉ là một từ địa phương thú vị — các nhà nghiên cứu cảm xúc gọi hiện tượng này là "biểu hiện nghịch dạng của cảm xúc tích cực" (dimorphous expression), khi niềm vui hoặc sự đáng yêu quá mức khiến não phản ứng bằng cử chỉ giống gây hấn nhẹ, như muốn cắn hoặc bóp, dù không có ý gây hại. Gigil là một trong số ít từ ngoại lai được giới nghiên cứu dùng làm tên gọi hiện tượng này.
Ellipsism
Ellipsism không phải thuật ngữ tâm lý học được công nhận, mà là từ do John Koenig tự đặt cho cuốn "The Dictionary of Obscure Sorrows" — dự án sáng tác văn học nhằm đặt tên cho những cảm xúc tinh tế mà tiếng Anh chưa có từ riêng để gọi. Ellipsism mô tả cảm giác tiếc nuối khi nghĩ mình sẽ không thể chứng kiến những gì xảy ra hàng trăm năm sau, như câu chuyện nhân loại bị cắt ngang với riêng mình. Từ này được nhiều người đồng cảm khi đọc, dù chưa từng là đối tượng của một nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm nào.
Kenopsia
Đi ngang một sân trường vắng lặng lúc tối muộn, hay một trung tâm thương mại sau giờ đóng cửa, nhiều người cảm nhận được một bầu không khí là lạ — nơi đó vẫn còn dấu vết của sự nhộn nhịp thường ngày, nhưng giờ chỉ còn im lặng. John Koenig gọi cảm giác này là kenopsia trong dự án sáng tác "The Dictionary of Obscure Sorrows" của mình. Đây là một từ văn học, ra đời để đặt tên cho một trải nghiệm nhiều người từng có nhưng chưa có từ riêng để gọi, không phải một khái niệm được nghiên cứu bằng phương pháp khoa học thực nghiệm.
Onism
Đôi khi nhìn một tấm bản đồ thế giới, một người có thể chợt nhận ra: mình sẽ chỉ sống được ở một phần rất nhỏ trong tất cả những gì tồn tại — chỉ một cơ thể, một cuộc đời, một khoảng thời gian giới hạn. Cảm giác hụt hẫng nhẹ đó được John Koenig gọi tên là onism trong "The Dictionary of Obscure Sorrows". Đây là một từ thuộc dự án sáng tác ngôn từ, không phải thuật ngữ tâm lý học chính thức, nhưng nó diễn tả khá chính xác một dạng suy nghĩ liên quan đến việc ý thức về giới hạn của cuộc đời một cách nhẹ nhàng, không nhất thiết tiêu cực.
Monachopsis
Có những lúc một người ở giữa một nhóm bạn, một lớp học hay một sự kiện, mọi thứ đều ổn, nhưng vẫn có một cảm giác mơ hồ rằng mình không thực sự thuộc về nơi đó. John Koenig đặt tên cảm giác này là monachopsis trong "The Dictionary of Obscure Sorrows" — một dự án sáng tác nhằm gọi tên những cảm xúc tinh tế chưa có từ riêng trong tiếng Anh. Đây không phải một thuật ngữ tâm lý học được kiểm chứng khoa học, nhưng cảm giác nó mô tả có nét gần với khái niệm "thuộc về" (belonging) vốn đã được nghiên cứu thật trong tâm lý học xã hội.
Liberosis
Nhiều người từng ước mình có thể bớt bận tâm đến ánh nhìn của người khác, bớt lo về những điều ngoài tầm kiểm soát, để sống thoải mái hơn — cảm giác này được John Koenig gọi là liberosis trong "The Dictionary of Obscure Sorrows". Đây là một từ sáng tác, không phải thuật ngữ khoa học, nhưng mong muốn mà nó mô tả có liên hệ gần với một chủ đề thật trong trị liệu tâm lý: việc học cách buông bỏ những điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của bản thân, thay vì cố kiểm soát mọi thứ, thường được xem là một kỹ năng tâm lý lành mạnh và có thể luyện tập được.
Lachesism
Đôi khi giữa nhịp sống lặp đi lặp lại, một người có thể thoáng nghĩ "giá như có gì đó lớn lao xảy ra" — dù chính họ cũng biết điều đó có thể không hề dễ chịu nếu thật sự xảy ra. John Koenig gọi cảm giác mâu thuẫn này là lachesism trong "The Dictionary of Obscure Sorrows", một dự án sáng tác từ ngữ chứ không phải nghiên cứu khoa học. Cảm giác này có nét gần với khái niệm tìm kiếm sự mới lạ (novelty seeking hoặc sensation seeking) từng được nghiên cứu thật trong tâm lý học nhân cách, dù bản thân lachesism không phải một thuật ngữ học thuật.
Mauerbauertraurigkeit
Có những lúc, dù không thực sự muốn, một người lại cư xử lạnh nhạt hoặc giữ khoảng cách với chính người mình quan tâm — như một phản xạ tự bảo vệ trước khi có thể bị tổn thương. John Koenig ghép từ này từ tiếng Đức (nghĩa đen gần với "nỗi buồn của người xây tường") cho "The Dictionary of Obscure Sorrows", một dự án sáng tác ngôn từ. Cảm giác này có nét gần với khái niệm gắn bó né tránh (avoidant attachment) trong tâm lý học phát triển, một chủ đề nghiên cứu thật, dù bản thân từ ghép này không xuất phát từ nghiên cứu đó.
Matutolypea
Có những buổi sáng một người thức dậy đã thấy bực bội, dù chưa có chuyện gì xảy ra và cũng không biết vì sao. John Koenig gọi trạng thái này là matutolypea trong "The Dictionary of Obscure Sorrows", ghép từ tiếng Latin liên quan đến buổi sáng. Đây là một từ sáng tác, không phải thuật ngữ y khoa hay tâm lý học, nhưng trạng thái nó mô tả có phần trùng với hiện tượng "sleep inertia" — trạng thái uể oải, kém tỉnh táo và dễ cáu gắt ngay sau khi thức dậy, vốn là một chủ đề đã được nghiên cứu thật trong khoa học về giấc ngủ.
恋の予感
Koi no yokan khác tiếng sét ái tình — không phải cảm giác yêu ngay từ cái nhìn đầu, mà là linh cảm rằng dù chưa có gì đặc biệt lúc này, mối quan hệ rồi sẽ dần trở thành tình yêu theo thời gian. Cụm từ xuất phát từ tiếng Nhật, phổ biến trong tiếng Anh qua các bài viết và sách tổng hợp từ khó dịch trên thế giới. Đây là cách diễn đạt văn hoá – ngôn ngữ có thật, mô tả một trải nghiệm cảm xúc quen thuộc, không phải khái niệm đo lường bằng nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm.
Gnossienne
Gnossienne trước hết là tên một chuỗi bản nhạc piano nổi tiếng của Erik Satie, giai điệu chậm rãi, hơi kỳ lạ, không tuân theo cấu trúc âm nhạc thông thường thời đó. Vì cảm giác những bản nhạc này gợi lên — vừa quen vừa lạ, vừa êm dịu vừa hơi u hoài — cái tên gnossienne dần được mượn trong một số danh sách từ vựng cảm xúc để gọi cảm giác bồi hồi khó diễn tả khi nghe một bản nhạc như vậy. Đây là trường hợp đặc biệt: gốc của từ là tác phẩm nghệ thuật có thật, không phải khái niệm tâm lý học hay từ dân gian.
Elysian
Trong thần thoại Hy Lạp, Elysium là nơi những linh hồn xứng đáng an nghỉ vĩnh viễn trong hạnh phúc, tách biệt khỏi khổ đau. Từ đó, tính từ "elysian" dần dùng trong tiếng Anh để mô tả bất kỳ điều gì mang cảm giác như thiên đường — một khung cảnh đẹp khó tin, một khoảnh khắc hạnh phúc trọn vẹn. Đây là từ có gốc văn hoá – thần thoại học rõ ràng, không phải khái niệm tâm lý học, nên mục từ này mang tính mô tả ngôn ngữ và văn hoá hơn là trình bày phát hiện khoa học.
Bedgasm
Sau một ngày dài học tập, làm việc hoặc vận động mệt nhoài, cảm giác nằm xuống chiếc giường quen thuộc đôi khi mang lại sự dễ chịu gần như cực độ — đó là điều từ lóng "bedgasm" cố gọi tên. Đây là từ ghép không chính thức, phổ biến trên mạng xã hội, không phải thuật ngữ khoa học hay y khoa. Cảm giác dễ chịu này có cơ sở sinh lý thật: cơ thể thả lỏng sau thời gian căng cơ và hoạt động, kết hợp cảm giác an toàn quen thuộc của không gian riêng, tạo ra trạng thái thư giãn rõ rệt.
Thần kinh & sinh lýXem
Brabant
Brabant mô tả một tò mò rất cụ thể: muốn biết điều gì xảy ra nếu mình chủ động tác động vào một tình huống hay một người theo ý mình, thay vì chỉ đứng ngoài quan sát. Đây là một trong những từ khó xác minh nguồn gốc nhất trong nhóm này — xuất hiện trong một số danh sách "từ cảm xúc khó dịch" lan truyền trên mạng, gán cho vùng Brabant ở Hà Lan/Bỉ, nhưng chưa tìm được nguồn từ điển hay ngôn ngữ học chính thức xác nhận độc lập. Mục từ giữ lại vì mô tả một trải nghiệm dễ nhận ra, nhưng nguồn gốc còn chưa rõ ràng.
Commuovere
Commuovere mô tả chính xác khoảnh khắc một câu chuyện — một bộ phim, một hành động tử tế bất ngờ, hay một đoạn văn — khiến người đọc hoặc người xem rơi nước mắt vì xúc động, không phải vì buồn. Từ này gần với hướng nghiên cứu tâm lý học cảm xúc gọi là "being moved" hoặc kama muta — trạng thái xúc động mạnh khi chứng kiến sự gắn kết, lòng tốt hoặc tình yêu thương sâu sắc giữa người với người. Đây là lĩnh vực nghiên cứu còn khá mới nhưng có thật, khác với phần lớn từ cảm xúc ngoại lai khác trong nhóm này.
گویا
Khi một câu chuyện được kể hay đến mức người nghe quên mất mình đang chỉ nghe kể, và mọi thứ cảm giác như thật — tiếng Urdu gọi trạng thái này là goya. Từ này gần với khái niệm "suspension of disbelief" (tạm ngưng hoài nghi), được bàn đến từ lâu trong lý luận văn học và nghệ thuật kể chuyện, mô tả việc người đọc tạm gác hoài nghi logic để đắm mình vào câu chuyện hư cấu. Goya là từ văn hoá – ngôn ngữ có thật, không phải khái niệm tâm lý học thực nghiệm, nhưng mô tả chính xác một trải nghiệm quen thuộc với ai từng say mê một câu chuyện hay.
emotion regulation
Điều tiết cảm xúc không phải là ép mình đừng buồn, đừng sợ hoặc đừng tức giận. Đó là nhóm quá trình giúp một người nhận ra cảm xúc, hiểu hoàn cảnh tạo ra cảm xúc và lựa chọn cách phản ứng phù hợp hơn với mục tiêu, mối quan hệ và sự an toàn. Cùng một cảm xúc có thể được điều tiết theo nhiều cách, chẳng hạn thay đổi cách nhìn về tình huống hoặc tạm hoãn phản ứng. Nghiên cứu cho thấy các cách khác nhau có thể liên hệ với trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc khác nhau.
doomscrolling
Doomscrolling là cách gọi phổ biến cho việc tiếp tục xem, cuộn hoặc tìm tin tiêu cực trên mạng trong thời gian dài, ngay cả khi nội dung đó khiến người xem mệt mỏi hoặc lo lắng hơn. Đây không phải là tên của một rối loạn hay chẩn đoán tâm lý. Nghiên cứu về việc tiếp xúc tin tức tiêu cực và sức khỏe tinh thần đang phát triển, nhưng phần lớn bằng chứng hiện có cho thấy mối liên hệ, không tự khẳng định rằng việc cuộn tin là nguyên nhân duy nhất gây ra khó chịu hay lo âu.
confirmation bias
Thiên kiến xác nhận xảy ra khi não bộ chú ý nhiều hơn đến thông tin khớp với điều mình đã tin, và ít để ý hơn đến thông tin trái chiều. Điều này thường diễn ra tự động, không có nghĩa một người cố tình che giấu sự thật. Ví dụ, khi đã tin một đội học rất giỏi, ta có thể nhớ các lần đội đó thắng nhưng quên những lần họ gặp khó khăn. Vì vậy, một kết luận đáng tin cần xem cả bằng chứng ủng hộ và bằng chứng không ủng hộ.
Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Một mục từ giúp gọi tên và hiểu khái niệm; không dùng để tự kết luận về bản thân hay người khác.