Vì sao đây là khái niệm tâm lý học thật
Takeo Doi giới thiệu amae trong sách "The Anatomy of Dependence" (1971), lập luận rằng nhu cầu được nương tựa này tồn tại phổ quát nhưng được văn hoá Nhật Bản công nhận và đặt tên rõ ràng hơn các nền văn hoá khác.
Tài liệu tham khảo
- 1
Đọc tiếp
Mục từ liên quan
SOC·STA · Bằng chứng còn hạn chế
Nakhes
Nakhes khác với tự hào thông thường ở chỗ nó không phải niềm vui về thành tựu của chính mình, mà là niềm vui trọn vẹn khi thấy người mình yêu thương — thường là con cháu — làm tốt hoặc sống hạnh phúc. Từ này bắt nguồn từ văn hoá Do Thái Ashkenazi, vẫn dùng phổ biến trong tiếng Anh ở cộng đồng gốc Do Thái để nói về niềm vui của cha mẹ, ông bà. Đây là từ văn hoá – gia đình học, mô tả trải nghiệm cảm xúc liên thế hệ có thật, dù chưa có dòng nghiên cứu thực nghiệm riêng định lượng nó như một cấu trúc tâm lý học.
Xem bài viếtAFF·STA · Bằng chứng đang phát triển
Gigil
Ai từng muốn véo nhẹ má một em bé dễ thương hoặc siết chặt một chú cún đến mức "không chịu nổi" đều đã trải qua điều tiếng Tagalog gọi là gigil. Đây không chỉ là một từ địa phương thú vị — các nhà nghiên cứu cảm xúc gọi hiện tượng này là "biểu hiện nghịch dạng của cảm xúc tích cực" (dimorphous expression), khi niềm vui hoặc sự đáng yêu quá mức khiến não phản ứng bằng cử chỉ giống gây hấn nhẹ, như muốn cắn hoặc bóp, dù không có ý gây hại. Gigil là một trong số ít từ ngoại lai được giới nghiên cứu dùng làm tên gọi hiện tượng này.
Xem bài viếtAFF·STA · Bằng chứng còn hạn chế
Commuovere
Commuovere mô tả chính xác khoảnh khắc một câu chuyện — một bộ phim, một hành động tử tế bất ngờ, hay một đoạn văn — khiến người đọc hoặc người xem rơi nước mắt vì xúc động, không phải vì buồn. Từ này gần với hướng nghiên cứu tâm lý học cảm xúc gọi là "being moved" hoặc kama muta — trạng thái xúc động mạnh khi chứng kiến sự gắn kết, lòng tốt hoặc tình yêu thương sâu sắc giữa người với người. Đây là lĩnh vực nghiên cứu còn khá mới nhưng có thật, khác với phần lớn từ cảm xúc ngoại lai khác trong nhóm này.
Xem bài viếtTừ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.
