Suspension of disbelief
Khái niệm này được nhà thơ Samuel Taylor Coleridge nhắc đến từ đầu thế kỷ 19 để giải thích vì sao người đọc chấp nhận những yếu tố phi thực tế trong thơ ca và tiểu thuyết miễn là câu chuyện đủ thuyết phục về mặt cảm xúc.
Tài liệu tham khảo
- 1
Đọc tiếp
Mục từ liên quan
AFF·STA · Bằng chứng còn hạn chế
Commuovere
Commuovere mô tả chính xác khoảnh khắc một câu chuyện — một bộ phim, một hành động tử tế bất ngờ, hay một đoạn văn — khiến người đọc hoặc người xem rơi nước mắt vì xúc động, không phải vì buồn. Từ này gần với hướng nghiên cứu tâm lý học cảm xúc gọi là "being moved" hoặc kama muta — trạng thái xúc động mạnh khi chứng kiến sự gắn kết, lòng tốt hoặc tình yêu thương sâu sắc giữa người với người. Đây là lĩnh vực nghiên cứu còn khá mới nhưng có thật, khác với phần lớn từ cảm xúc ngoại lai khác trong nhóm này.
Xem bài viếtCOG·BIA · Bằng chứng tương đối vững
Hiệu ứng Barnum — Ngộ nhận
Đọc câu "đôi khi bạn hướng ngoại, hoà đồng, nhưng cũng có lúc bạn dè dặt và thận trọng", nhiều người gật gù vì thấy đúng với mình — dù câu đó đúng với gần như bất kỳ ai. Đây là cơ chế khiến các bài trắc nghiệm tính cách mơ hồ, tử vi hay bói toán thường được cảm thấy "chuẩn không cần chỉnh". Câu chữ càng chung chung và tích cực, người đọc càng dễ tự gán nó vào trải nghiệm riêng. Hiểu hiệu ứng này giúp đọc các bài trắc nghiệm trên mạng tỉnh táo hơn, thay vì coi mọi mô tả đúng là bằng chứng cho một công cụ đáng tin cậy.
Xem bài viếtCUL·CNC · Cần thận trọng khi diễn giải
Gnossienne
Gnossienne trước hết là tên một chuỗi bản nhạc piano nổi tiếng của Erik Satie, giai điệu chậm rãi, hơi kỳ lạ, không tuân theo cấu trúc âm nhạc thông thường thời đó. Vì cảm giác những bản nhạc này gợi lên — vừa quen vừa lạ, vừa êm dịu vừa hơi u hoài — cái tên gnossienne dần được mượn trong một số danh sách từ vựng cảm xúc để gọi cảm giác bồi hồi khó diễn tả khi nghe một bản nhạc như vậy. Đây là trường hợp đặc biệt: gốc của từ là tác phẩm nghệ thuật có thật, không phải khái niệm tâm lý học hay từ dân gian.
Xem bài viếtTừ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.
