Quay lại Từ điển
CUL·CNCVăn hoá & xã hội học · Khái niệm

Míng Mù

瞑目

Míng Mù là một cụm từ tiếng Trung, nghĩa đen là "nhắm mắt lại", mang hàm ý cảm giác thanh thản, không còn hối tiếc khi nhìn lại một cuộc đời hoặc một giai đoạn đã sống trọn vẹn.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng còn hạn chế
Míng Mù

Life review trong tâm lý học phát triển

Robert Butler mô tả life review là một quá trình tâm lý tự nhiên, đặc biệt ở người lớn tuổi, khi họ nhìn lại và tìm kiếm ý nghĩa trong những gì đã trải qua — một tiến trình có nghiên cứu thật, gần với cảm giác mà Míng Mù mô tả.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

AFF·STA · Bằng chứng tương đối vững

Bình yên

Bình yên khác với vui — nó không nhất thiết là cảm giác hào hứng, mà là cảm giác không có gì phải gấp gáp hay lo lắng ngay lúc này. Trạng thái này thường đi cùng nhịp tim và nhịp thở chậm lại, hệ thần kinh chuyển sang chế độ nghỉ ngơi thay vì báo động. Một số cách phổ biến để tìm lại cảm giác này là hít thở chậm, ở trong không gian quen thuộc, hoặc dành thời gian với điều mình thấy dễ chịu. Bình yên không có nghĩa là không còn vấn đề gì — mà là tạm thời không bị cuốn theo áp lực của vấn đề đó.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Nirvana

Trong Phật giáo, nirvana không phải một địa điểm hay cảm giác sung sướng nhất thời, mà là trạng thái dập tắt hoàn toàn nguyên nhân gây khổ đau — tham, sân, si. Đây là khái niệm triết học và tôn giáo lâu đời, không phải cấu trúc đo lường bằng phương pháp khoa học thực nghiệm như các khái niệm tâm lý học khác trong Bách khoa. Từ "nirvana" cũng dùng phổ biến để chỉ trạng thái an lạc, thư thái tột độ, dù cách dùng đại chúng thường đơn giản hoá nhiều so với ý nghĩa triết học gốc.

Xem bài viết

CUL·CNC · Bằng chứng còn hạn chế

Han

Han không phải một cảm xúc bộc phát mà là một trạng thái âm ỉ, tích tụ lâu dài — vừa buồn, vừa uất ức, vừa mang theo một sự cam chịu nhất định trước những điều không thể thay đổi. Khái niệm này thường gắn với những giai đoạn khó khăn tập thể trong lịch sử Hàn Quốc, nhưng cũng dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân. Han được thảo luận nhiều trong nghiên cứu văn hoá, văn học và tâm lý học liên văn hoá, dù giới học thuật vẫn tranh luận việc coi nó là hội chứng tâm lý riêng biệt hay một khung diễn giải văn hoá cho cảm xúc phổ quát.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên