Quay lại Từ điển
AFF·STACảm xúc & điều tiết · Trạng thái

Ngại ngùng

Embarrassed

Ngại ngùng là cảm xúc xã hội xuất hiện khi một người cảm thấy mình bị nhìn thấy hoặc đánh giá theo cách không như mong muốn trước người khác.

Nguồn tham khảo
Xem thêm bên dưới
Biên soạn
Ban biên tập Emotico
Thẩm định
Ban biên tập Emotico
Mức độ bằng chứng
Bằng chứng tương đối vững

Vai trò xã hội của sự ngại ngùng

Nhà tâm lý học Dacher Keltner cho rằng biểu hiện ngại ngùng — như cúi đầu, cười gượng, chạm tay lên mặt — hoạt động như một tín hiệu xoa dịu, giúp khôi phục thiện cảm xã hội sau một sai sót nhỏ.

Tài liệu tham khảo

  1. 1

Đọc tiếp

Mục từ liên quan

SOC·EFF · Bằng chứng tương đối vững

Social Facilitation — Hoà nhập xã hội

Có mặt người khác không phải lúc nào cũng giúp làm tốt hơn — tuỳ việc đang làm dễ hay khó. Với việc đã thành thục, như đi xe đạp hay giải bài toán quen thuộc, có người quan sát thường khiến làm nhanh và tốt hơn. Nhưng với việc mới học, có người nhìn lại dễ khiến lóng ngóng và mắc lỗi nhiều hơn so với làm một mình. Đây là một trong những hiện tượng nghiên cứu sớm nhất trong tâm lý học xã hội, cho thấy sự hiện diện người khác luôn tác động đến hành vi, dù tích cực hay tiêu cực còn tuỳ hoàn cảnh.

Xem bài viết

AFF·STA · Bằng chứng tương đối vững

Tự hào

Tự hào xuất hiện khi mình làm được một điều gì đó xứng đáng được công nhận — không nhất thiết phải lớn lao, có thể chỉ là hoàn thành một việc mình từng thấy khó. Các nhà nghiên cứu cảm xúc phân biệt hai kiểu tự hào: một kiểu gắn với nỗ lực và thành quả thật sự, có xu hướng thúc đẩy người ta tiếp tục cố gắng; một kiểu khác thiên về so sánh hơn thua với người khác, dễ đi kèm cảm giác tự cao. Tự hào lành mạnh không cần phủ nhận vai trò của người khác đã giúp mình — nó vẫn có thể tồn tại song song với lòng biết ơn.

Xem bài viết

PER·EXP · Cần thận trọng khi diễn giải

Monachopsis

Có những lúc một người ở giữa một nhóm bạn, một lớp học hay một sự kiện, mọi thứ đều ổn, nhưng vẫn có một cảm giác mơ hồ rằng mình không thực sự thuộc về nơi đó. John Koenig đặt tên cảm giác này là monachopsis trong "The Dictionary of Obscure Sorrows" — một dự án sáng tác nhằm gọi tên những cảm xúc tinh tế chưa có từ riêng trong tiếng Anh. Đây không phải một thuật ngữ tâm lý học được kiểm chứng khoa học, nhưng cảm giác nó mô tả có nét gần với khái niệm "thuộc về" (belonging) vốn đã được nghiên cứu thật trong tâm lý học xã hội.

Xem bài viết

Từ điển giải thích, không chẩn đoán. Không dùng mục từ này để tự kết luận về bản thân hay người khác.

Cập nhật 21/10/2026 Rà soát 23/08/2028
Hỗ trợ phụ huynh và giáo viên